di cảo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản thảo, tác phẩm để lại sau khi tác giả qua đời: "di cảo" chỉ những ghi chép, bản viết tay, hoặc tác phẩm văn học, nghệ thuật, học thuật được tìm thấy và công bố sau khi người sáng tạo đã mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu vừa phát hiện một tập di cảo của nhà thơ. (Nhà nghiên cứu vừa phát hiện một tập bản thảo để lại sau khi mất của nhà thơ.)
- Bộ di cảo này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về tư tưởng của ông trong giai đoạn cuối đời. (Bộ tác phẩm để lại sau khi mất này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về tư tưởng của ông trong giai đoạn cuối đời.)
- Gia đình quyết định xuất bản toàn bộ di cảo của nhạc sĩ. (Gia đình quyết định xuất bản toàn bộ các tác phẩm để lại sau khi mất của nhạc sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"di cảo văn học": chỉ những tác phẩm văn chương (thơ, văn, kịch bản...) được tìm thấy sau khi tác giả mất.
- Cuốn sách tập hợp những di cảo văn học quý giá của nhà văn. (Cuốn sách tập hợp những tác phẩm văn chương để lại sau khi mất quý giá của nhà văn.)
"di cảo học thuật": chỉ những công trình nghiên cứu, ghi chép khoa học chưa công bố khi tác giả còn sống.
- Các di cảo học thuật của giáo sư đã được số hóa để phục vụ nghiên cứu. (Các công trình học thuật để lại sau khi mất của giáo sư đã được số hóa để phục vụ nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Di bút (danh từ): chữ viết, bức thư, lời ghi chép để lại sau khi mất (thường mang tính cá nhân, riêng tư hơn "di cảo").
- Trong di bút, ông căn dặn con cháu phải sống lương thiện. (Trong bức thư để lại sau khi mất, ông căn dặn con cháu phải sống lương thiện.)
Di ngôn (danh từ): lời nói, lời trăn trối cuối cùng để lại trước khi mất.
- Di ngôn của vị lãnh tụ đã trở thành kim chỉ nam cho cả dân tộc. (Lời nói cuối cùng để lại của vị lãnh tụ đã trở thành kim chỉ nam cho cả dân tộc.)
Tác phẩm hậu cảo (cụm danh từ): cách nói khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ tác phẩm công bố sau khi tác giả mất.
Từ đồng nghĩa
- Bút tích để lại: những ghi chép, chữ viết còn sót lại sau khi người viết qua đời.
- Tác phẩm để đời sau công bố: tác phẩm được người khác công bố sau khi tác giả mất.
Thành ngữ liên quan
- "Di cảo là tài sản tinh thần vô giá": nhấn mạnh giá trị tinh thần to lớn của những tác phẩm để lại sau khi mất.
- Đối với hậu thế, di cảo là tài sản tinh thần vô giá. (Đối với các thế hệ sau, những tác phẩm để lại sau khi mất là tài sản tinh thần vô giá.)